磚室墓 chuyên thất mộ Hán Việt: chuyên thất mộ Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 室 (thất) + 墓 (mộ)Hán Việtchuyên thất mộCấu tạo磚 + 室 + 墓 · chuyên + thất + mộ nghĩa thành phần: chuyên + thất + mộ Nghĩa EngCihui 磚室墓 huānshìmù n. brick-chambered tomb M:⁴zuò