磚紅壤

zhuān hóng rǎng chuyên hồng nhưỡng

Hán Việt: chuyên hồng nhưỡng · Pinyin: zhuān hóng rǎng

Tổng quan

đất nhiệt đới màu đỏ và vàng

Cấu tạo: (chuyên) + (hồng) + (nhưỡng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui đất nhiệt đới màu đỏ và vàng

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 热带雨林或季雨林气候和植被条件下形成的土壤。为暗棕红或灰棕色,呈强酸性反应。广泛分布于世界热带地区。中国主要分布于海南省,以及广东、广西、云南、台湾的南部。

Eng

  • Cihui 磚紅壤 huānhóngrǎng n. lateritic soil