磚面子 chuyên diện tử Hán Việt: chuyên diện tử Tổng quan Cấu tạo: 磚 (chuyên) + 面 (diện) + 子 (tử)Hán Việtchuyên diện tửCấu tạo磚 + 面 + 子 · chuyên + diện + tử nghĩa thành phần: chuyên + diện + tử Nghĩa EngCihui 磚面子 huānmiànzi n. polish powder