硯務官

yàn wù guān nghiễn vụ quan

Hán Việt: nghiễn vụ quan · Pinyin: yàn wù guān

Tổng quan

Cấu tạo: (nghiễn) + (vụ) + (quan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 南唐官名。掌造砚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.南唐官名。掌造砚。