砥礪風節 dǐ lì fēng jié · chỉ lệ phong tiết Hán Việt: chỉ lệ phong tiết · Pinyin: dǐ lì fēng jié Tổng quan Cấu tạo: 砥 (chỉ) + 礪 (lệ) + 風 (phong) + 節 (tiết)Pinyindǐ lì fēng jiéHán Việtchỉ lệ phong tiếtCấu tạo砥 + 礪 + 風 + 節 · chỉ + lệ + phong + tiết nghĩa thành phần: chỉ + lệ + phong + tiết Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 磨炼品格、节操。