砥礪風節

dǐ lì fēng jié chỉ lệ phong tiết

Hán Việt: chỉ lệ phong tiết · Pinyin: dǐ lì fēng jié

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (lệ) + (phong) + (tiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 磨鍊品格和節操。《元史.卷一六四.魏初傳》:「請自今監察御史、按察司官,在任一歲,各舉一人自代,所舉不當,有罰。不惟砥礪風節,亦可為國得人。」