砥節勵行

dǐ jié lì xíng chỉ tiết lệ hành

Hán Việt: chỉ tiết lệ hành · Pinyin: dǐ jié lì xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (chỉ) + (tiết) + (lệ) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指磨砺操守和品行。砥,磨练。励,振奋;振作。