砲划子 pháo hoa tử Hán Việt: pháo hoa tử Tổng quan Cấu tạo: 砲 (pháo) + 划 (hoa) + 子 (tử)Hán Việtpháo hoa tửCấu tạo砲 + 划 + 子 · pháo + hoa + tử nghĩa thành phần: pháo + hoa + tử