破雲器 phá vân khí Hán Việt: phá vân khí Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 雲 (vân) + 器 (khí)Hán Việtphá vân khíCấu tạo破 + 雲 + 器 · phá + vân + khí nghĩa thành phần: phá + vân + khí Nghĩa EngCihui 破雲器 òyúnqì n. cloudbuster