破五兒 phá ngũ nhi Hán Việt: phá ngũ nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 五 (ngũ) + 兒 (nhi)Hán Việtphá ngũ nhiCấu tạo破 + 五 + 兒 · phá + ngũ + nhi nghĩa thành phần: phá + ngũ + nhi Nghĩa EngCihui 破五兒 òwǔr ►See pòwǔ