破產人 pò chǎn rén · phá sản nhân Hán Việt: phá sản nhân · Pinyin: pò chǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 人 (nhân)Pinyinpò chǎn rénHán Việtphá sản nhânCấu tạo破 + 產 + 人 · phá + sản + nhân nghĩa thành phần: phá + sản + nhân