破产人 pò chǎn rén·phá sản nhân Hán Việt: phá sản nhân · Pinyin: pò chǎn rén Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 人 (nhân)Pinyinpò chǎn rénHán Việtphá sản nhânCấu tạo破 + 產 + 人 · phá + sản + nhân nghĩa thành phần: phá + sản + nhân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 người mất khả năng thanh toánĐứcHandedict zahlungsunfähige Person Từ liên quan Gần nghĩa破产的 · 破产者 · 破产 · 破产宣告 · 破產 · 破产法 · 破产着 · 破产荡业