破產聲明 pò chǎn shēng míng · phá sản thanh minh Hán Việt: phá sản thanh minh · Pinyin: pò chǎn shēng míng Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 產 (sản) + 聲 (thanh) + 明 (minh)Pinyinpò chǎn shēng míngHán Việtphá sản thanh minhCấu tạo破 + 產 + 聲 + 明 · phá + sản + thanh + minh nghĩa thành phần: phá + sản + thanh + minh