破產者

pò chǎn zhě phá sản giả

Hán Việt: phá sản giả · Pinyin: pò chǎn zhě

Tổng quan

người bị phá sản

Cấu tạo: (phá) + (sản) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người bị phá sản

Eng

  • CC-CEDICT bankrupt person
  • Cihui bankrupt person