破體書

pò tǐ shū phá thể thư

Hán Việt: phá thể thư · Pinyin: pò tǐ shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (thể) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指书法结构的变体。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指书法结构的变体。