破僧犍度

phá tăng kiền độ

Hán Việt: phá tăng kiền độ

Tổng quan

phá tăng kiền độ (術語)二十犍度之一。明破和合僧之事。☸

Cấu tạo: (phá) + (tăng) + (kiền) + (độ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá tăng kiền độ (術語)二十犍度之一。明破和合僧之事。☸