破冢書

pò zhǒng shū phá trủng thư

Hán Việt: phá trủng thư · Pinyin: pò zhǒng shū

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (trủng) + (thư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一种书体。指汲冢书的字体。出自墓中,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一种书体。指汲冢书的字体。出自墓中,故名。