破冢書 pò zhǒng shū · phá trủng thư Hán Việt: phá trủng thư · Pinyin: pò zhǒng shū Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 冢 (trủng) + 書 (thư)Pinyinpò zhǒng shūHán Việtphá trủng thưCấu tạo破 + 冢 + 書 · phá + trủng + thư nghĩa thành phần: phá + trủng + thư