破冰雷

phá băng lôi

Hán Việt: phá băng lôi

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (băng) + (lôi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破冰雷 òbīngléi n. <mil.> ice mine M:¹kē