破發點 pò fā diǎn · phá phát điểm Hán Việt: phá phát điểm · Pinyin: pò fā diǎn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 發 (phát) + 點 (điểm)Pinyinpò fā diǎnHán Việtphá phát điểmCấu tạo破 + 發 + 點 · phá + phát + điểm nghĩa thành phần: phá + phát + điểm