破口兒 phá khẩu nhi Hán Việt: phá khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtphá khẩu nhiCấu tạo破 + 口 + 兒 · phá + khẩu + nhi nghĩa thành phần: phá + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 破口兒 òkǒur ►See pòkǒu