破葉箭 pò yè jiàn · phá diệp tiến Hán Việt: phá diệp tiến · Pinyin: pò yè jiàn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 葉 (diệp) + 箭 (tiến)Pinyinpò yè jiànHán Việtphá diệp tiếnCấu tạo破 + 葉 + 箭 · phá + diệp + tiến nghĩa thành phần: phá + diệp + tiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指百步穿杨的箭。Tân Hoa Tự Điển 1.指百步穿杨的箭。