破脣海鯽 phá thần hải tức Hán Việt: phá thần hải tức Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 脣 (thần) + 海 (hải) + 鯽 (tức)Hán Việtphá thần hải tứcCấu tạo破 + 脣 + 海 + 鯽 · phá + thần + hải + tức nghĩa thành phần: phá + thần + hải + tức Nghĩa EngCihui 破唇海鯽 òchúnhǎijì n. <zoo.> forktail perch