破嗓子

phá tảng tử

Hán Việt: phá tảng tử

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tảng) + (tử)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 比喻歌聲不好。如:「我這副破嗓子怎敢在眾人前獻醜?」

Eng

  • Cihui 破嗓子 òsǎngzi n. hoase/disagreeable voice