破壞的

phá hoại đích

Hán Việt: phá hoại đích

Tổng quan

phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt, tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình...)

Cấu tạo: (phá) + (hoại) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phá hoại, phá huỷ, tàn phá, huỷ diệt, tiêu cực, không xây dựng (chính sách, lời bình...)