破城槌 phá thành chùy Hán Việt: phá thành chùy Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 城 (thành) + 槌 (chùy)Hán Việtphá thành chùyCấu tạo破 + 城 + 槌 · phá + thành + chùy nghĩa thành phần: phá + thành + chùy Nghĩa jaJMdict battering ram