破壞力
phá hoại lực
Hán Việt: phá hoại lực · Pinyin: pò huài lì
Tổng quan
lực phá hoại
Nghĩa
Việt
- Cihui lực phá hoại
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 使事物遭受毀損的能力。如:「這種藥對肝臟的破壞力很強。」
Eng
- Cihui 破壞力 òhuàilì n. destructive power