破殼日 pò ké rì · phá xác nhật Hán Việt: phá xác nhật · Pinyin: pò ké rì Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 殼 (xác) + 日 (nhật)Pinyinpò ké rìHán Việtphá xác nhậtCấu tạo破 + 殼 + 日 · phá + xác + nhật nghĩa thành phần: phá + xác + nhật Nghĩa EngCC-CEDICT (slang) (fig.) birthdayCihui (slang) (fig.) birthday