破多羅 pò duō luó · phá đa la Hán Việt: phá đa la · Pinyin: pò duō luó Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 多 (đa) + 羅 (la)Pinyinpò duō luóHán Việtphá đa laCấu tạo破 + 多 + 羅 · phá + đa + la nghĩa thành phần: phá + đa + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 三字姓◇改罗氏。见《通志.氏族一》。Tân Hoa Tự Điển 1.三字姓◇改罗氏。见《通志.氏族一》。