破天亮
phá thiên lượng
Hán Việt: phá thiên lượng · Pinyin: pò tiān liàng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 天剛亮的時候。《二十年目睹之怪現狀》第二六回:「飯是在莊上吃的,倒是弄擰了一筆帳,算到此刻,還沒有鬧清楚。明日破天亮就要出城,去查總冊子。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 天刚亮的时候。
- Tân Hoa Tự Điển 1.天刚亮的时候。