破頭話

pò tóu huà phá đầu thoại

Hán Việt: phá đầu thoại · Pinyin: pò tóu huà

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (đầu) + (thoại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓自述前生事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓自述前生事。