破工夫
phá công phu
Hán Việt: phá công phu · Pinyin: pò gōng fū
Tổng quan
bỏ thời gian
Nghĩa
Việt
- Cihui bỏ thời gian
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 安排些或花费点时间。
- Tân Hoa Tự Điển 1.安排些或花费点时间。
Eng
- Cihui 破工夫 ò gōngfu v.o. take time