破差事 phá soa sự Hán Việt: phá soa sự Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 差 (soa) + 事 (sự)Hán Việtphá soa sựCấu tạo破 + 差 + 事 · phá + soa + sự nghĩa thành phần: phá + soa + sự Nghĩa EngCihui 破差事 òchāishi n. <coll.> troublesome/boring task M:²jiàn