破布條
phá bố điều
Hán Việt: phá bố điều
Tổng quan
miếng, mảnh (vải, giấy), giẻ rách; quần áo rách rưới
Nghĩa
Việt
- Cihui miếng, mảnh (vải, giấy), giẻ rách; quần áo rách rưới
Hán Việt: phá bố điều
miếng, mảnh (vải, giấy), giẻ rách; quần áo rách rưới