破性宗

phá tính tông

Hán Việt: phá tính tông

Tổng quan

(術語)見性宗條。☸

Cấu tạo: 破 (phá) + 性 (tính) + 宗 (tông)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)見性宗條。☸
  • Tần suất từ [bktd] phá tính tông (術語)見性宗條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

性宗 · 破性命