破房子 phá phòng tử Hán Việt: phá phòng tử Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 房 (phòng) + 子 (tử)Hán Việtphá phòng tửCấu tạo破 + 房 + 子 · phá + phòng + tử nghĩa thành phần: phá + phòng + tử Nghĩa EngCihui 破房子 ò fángzi n. hovel M:⁴zuò/¹jiān