破損格

pò sǔn gé phá tổn cách

Hán Việt: phá tổn cách · Pinyin: pò sǔn gé

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (tổn) + (cách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 灯谜"拆字格"的一种。因谜底的字被拆得不完整,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.灯谜"拆字格"的一种。因谜底的字被拆得不完整,故名。