破損量

phá tổn lượng

Hán Việt: phá tổn lượng

Tổng quan

chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ, đồ vật bị vỡ, tiền bồi thường hàng bị vỡ, (nghành dệt) sự đứt sợi

Cấu tạo: (phá) + (tổn) + (lượng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ nứt, đoạn nứt, đoạn vỡ, đồ vật bị vỡ, tiền bồi thường hàng bị vỡ, (nghành dệt) sự đứt sợi