破損紙 phá tổn chỉ Hán Việt: phá tổn chỉ Tổng quan giấy thứ phẩm; giấy kém phẩm chất Cấu tạo: 破 (phá) + 損 (tổn) + 紙 (chỉ)Hán Việtphá tổn chỉCấu tạo破 + 損 + 紙 · phá + tổn + chỉ nghĩa thành phần: phá + tổn + chỉ Nghĩa ViệtCihui giấy thứ phẩm; giấy kém phẩm chất