破故紙 pò gù zhǐ · phá cố chỉ Hán Việt: phá cố chỉ · Pinyin: pò gù zhǐ Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 故 (cố) + 紙 (chỉ)Pinyinpò gù zhǐHán Việtphá cố chỉCấu tạo破 + 故 + 紙 · phá + cố + chỉ nghĩa thành phần: phá + cố + chỉ