破斧缺斨

pò fǔ quē zhōu phá phủ khuyết thương

Hán Việt: phá phủ khuyết thương · Pinyin: pò fǔ quē zhōu

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (phủ) + (khuyết) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 斧、斨,泛指兵器。形容战争中必须付出的代价。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.豳风.破斧》"既破我斧,又缺我斨。"斧﹑斨,泛指兵器◇以"破斧缺斨"形容战争中必须付出的代价。