破舊汽車 pò jiù qì chē · phá cựu khí xa Hán Việt: phá cựu khí xa · Pinyin: pò jiù qì chē Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 舊 (cựu) + 汽 (khí) + 車 (xa)Pinyinpò jiù qì chēHán Việtphá cựu khí xaCấu tạo破 + 舊 + 汽 + 車 · phá + cựu + khí + xa nghĩa thành phần: phá + cựu + khí + xa