破曉不開

phá hiểu bất khai

Hán Việt: phá hiểu bất khai

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (hiểu) + (bất) + (khai)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 破曉不開 òxiǎobùkāi v.p. <topo.> incapable of understanding