破柴都 pò chái dōu · phá sài đô Hán Việt: phá sài đô · Pinyin: pò chái dōu Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 柴 (sài) + 都 (đô)Pinyinpò chái dōuHán Việtphá sài đôCấu tạo破 + 柴 + 都 · phá + sài + đô nghĩa thành phần: phá + sài + đô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代时后蜀军队的一种称号,其兵士涅面成斧形。Tân Hoa Tự Điển 1.五代时后蜀军队的一种称号,其兵士涅面成斧形。