破格兒 phá cách nhi Hán Việt: phá cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtphá cách nhiCấu tạo破 + 格 + 兒 · phá + cách + nhi nghĩa thành phần: phá + cách + nhi Nghĩa EngCihui 破格兒 ògér ►See pògé