破格儿 phá cách nhi Hán Việt: phá cách nhi Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 格 (cách) + 兒 (nhi)Hán Việtphá cách nhiTừ loạitínhCấu tạo破 + 格 + 兒 · phá + cách + nhi nghĩa thành phần: phá + cách + nhi Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phá lệBiên soạn ►See pògéEngCihui 破格兒 ògér ►See pògé Từ liên quan Gần nghĩa破格 · 格儿纸 · 破格的 · 破格任用 · 破格提拔 · 破格录用 · 格儿 · 破格文体