破梆破羣 phá bang phá quần Hán Việt: phá bang phá quần Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 梆 (bang) + 破 (phá) + 羣 (quần)Hán Việtphá bang phá quầnCấu tạo破 + 梆 + 破 + 羣 · phá + bang + phá + quần nghĩa thành phần: phá + bang + phá + quần