破殘本 pò cán běn · phá tàn bổn Hán Việt: phá tàn bổn · Pinyin: pò cán běn Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 殘 (tàn) + 本 (bổn)Pinyinpò cán běnHán Việtphá tàn bổnCấu tạo破 + 殘 + 本 · phá + tàn + bổn nghĩa thành phần: phá + tàn + bổn