破殼齒

pò ké chǐ phá xác xỉ

Hán Việt: phá xác xỉ · Pinyin: pò ké chǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (xác) + (xỉ)

Nghĩa

Eng

  • CC-CEDICT egg tooth
  • Cihui egg tooth