破法轮僧
phá pháp luân tăng
Hán Việt: phá pháp luân tăng
Tổng quan
phá pháp luân tăng (術語)破僧二種之一。言提婆以五種之邪法二分如來之法輪僧也。見破僧條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui phá pháp luân tăng (術語)破僧二種之一。言提婆以五種之邪法二分如來之法輪僧也。見破僧條。☸
Hán Việt: phá pháp luân tăng
phá pháp luân tăng (術語)破僧二種之一。言提婆以五種之邪法二分如來之法輪僧也。見破僧條。☸