破波帶 phá ba đái Hán Việt: phá ba đái Tổng quan Cấu tạo: 破 (phá) + 波 (ba) + 帶 (đái)Hán Việtphá ba đáiCấu tạo破 + 波 + 帶 · phá + ba + đái nghĩa thành phần: phá + ba + đái Nghĩa EngCihui 破波帶 òbōdài n. surf zone