破爛兒

pò làn ér phá lạn nhi

Hán Việt: phá lạn nhi · Pinyin: pò làn ér

Tổng quan

Cấu tạo: (phá) + (lạn) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 破烂的东西;废品:捡~|收~|一堆~。

Eng

  • Cihui 破爛兒 òlànr ►See pòlàn